Gương soi

"Quá Phiền Phức" Để Làm Khoa Học: Hành Trình Đoạt Giải Nobel Của Gertrude Elion.

Họ nói với bà rằng bà sẽ "quá gây xao nhãng" nếu làm việc trong phòng thí nghiệm. Vì vậy, bà tự học hóa sinh, không bao giờ lấy bằng tiến sĩ, và đã đoạt giải Nobel vì cứu sống hàng triệu người.

Đây là câu chuyện về cách Gertrude Elion đã thay đổi nền y học mãi mãi—mà không cần sự cho phép.

Năm 1933, Gertrude Elion 15 tuổi khi ông nội bà qua đời vì ung thư. 

Bà chứng kiến ​​ông đau đớn. Bà chứng kiến ​​các bác sĩ cố gắng mọi cách nhưng đều thất bại. Bà chứng kiến ​​ung thư cướp đi người mình yêu thương, và bà không thể làm gì để ngăn chặn nó.

Khoảnh khắc đó, Gertrude đã hứa: bà sẽ trở thành một nhà khoa học và chữa khỏi ung thư.

Bà rất thông minh. Tại trường Hunter College ở New York, bà xuất sắc trong môn hóa học. Khi tốt nghiệp năm 1937—giữa thời kỳ Đại suy thoái—bà đã sẵn sàng thay đổi thế giới.

Thế giới chưa sẵn sàng đón nhận bà.

Bà nộp đơn vào trường cao học. Hết lần từ chối này đến lần từ chối khác.

Không phải vì bà không đủ điều kiện. Mà vì bà là phụ nữ.

Một người phỏng vấn thậm chí còn nói thẳng với bà rằng bà sẽ "gây xao nhãng" cho các nhà nghiên cứu nam.

Hãy tưởng tượng việc bị nói rằng bạn không thể theo đuổi ước mơ của mình vì sự tồn tại của bạn sẽ gây xao nhãng.

Gertrude nộp đơn xin việc vào các phòng thí nghiệm. Lại bị từ chối.

Vì vậy, bà nhận bất cứ công việc nào có thể kiếm được: dạy hóa học ở trường trung học. Làm trợ lý phòng thí nghiệm với mức lương 20 đô la một tuần. Học các lớp buổi tối vì bà không muốn ngừng học hỏi.

Trong nhiều năm, bà làm những công việc chỉ sử dụng khoảng 10% khả năng của mình—bởi vì giới khoa học nhìn vào giới tính của bà và quyết định rằng trí tuệ của bà không quan trọng.

Nhưng Gertrude không chờ đợi sự cho phép.

Bà tự học hóa sinh. Bà đọc mọi tạp chí mà bà có thể tìm thấy. Bà học các kỹ thuật bằng cách quan sát, thực hành, đặt câu hỏi.

Bà tự rèn luyện bản thân giỏi đến mức cuối cùng, họ không thể phớt lờ bà nữa.

Năm 1944, công ty dược phẩm Burroughs Wellcome đã thuê bà làm việc với nhà hóa sinh George Hitchings.

Hitchings ngay lập tức nhận ra điều mà mọi người khác đã bỏ lỡ: Gertrude không chỉ có khả năng. Bà ấy phi thường.

Cùng nhau, họ bắt đầu nghiên cứu một điều mang tính cách mạng: thiết kế thuốc dựa trên lý thuyết.

Đó là những năm 1940. Hầu hết việc phát triển thuốc về cơ bản chỉ là sử dụng hóa chất để điều trị bệnh và hy vọng có hiệu quả.

Gertrude và Hitchings đã làm một điều hoàn toàn khác biệt: họ nghiên cứu cách thức hoạt động của bệnh ở cấp độ phân tử—hiểu rõ sinh hóa học, sau đó thiết kế thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào các cơ chế đó.

Họ là những kỹ sư chính xác trong một thời đại của sự phỏng đoán ngẫu nhiên.

Và nó đã hiệu quả.

Năm 1951, họ đã phát triển 6-mercaptopurine—6-MP.

Đây là phương pháp điều trị hiệu quả đầu tiên cho bệnh bạch cầu ở trẻ em.

Trước khi có 6-MP, bệnh bạch cầu ở trẻ em là một bản án tử hình. Trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu thường chết trong vòng vài tháng. Tất cả đều như vậy.

Sau khi có 6-MP, trẻ em mắc bệnh bạch cầu bắt đầu thuyên giảm. Bắt đầu sống sót. Bắt đầu lớn lên.

Gertrude vừa cứu sống hàng nghìn trẻ em.

Và bà ấy mới chỉ bắt đầu.

Bà ấy đã phát triển azathioprine—thuốc ức chế miễn dịch đầu tiên giúp việc ghép tạng trở nên khả thi.

Trước khi có azathioprine, việc cấy ghép nội tạng hầu như luôn thất bại. Hệ thống miễn dịch của người nhận tấn công cơ quan mới như một kẻ xâm lược ngoại lai. Sự đào thải gần như là không thể tránh khỏi.

Azathioprine đã thay đổi điều đó. Nó ức chế phản ứng miễn dịch vừa đủ để cho phép cấy ghép thành công mà không khiến bệnh nhân không có khả năng chống lại nhiễm trùng.

Đột nhiên, cấy ghép thận thành công. Cấy ghép tim trở nên khả thi. Những người lẽ ra đã chết được sống thêm nhiều năm – thậm chí nhiều thập kỷ.

Sau đó, Gertrude đã phát triển acyclovir – một trong những loại thuốc kháng virus hiệu quả đầu tiên.

Trước acyclovir, các bệnh nhiễm virus gần như không thể điều trị được. Các bác sĩ chỉ có thể kiểm soát các triệu chứng và hy vọng hệ thống miễn dịch của bệnh nhân sẽ chiến thắng.

Acyclovir đã chứng minh rằng virus có thể được nhắm mục tiêu cụ thể. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta suy nghĩ và điều trị các bệnh nhiễm virus.

Và nghiên cứu của Gertrude về cách thuốc tương tác với DNA và RNA đã đặt nền tảng quan trọng cho AZT – phương pháp điều trị hiệu quả đầu tiên cho HIV/AIDS.

Đến những năm 1980, Gertrude Elion – người từng bị cho là quá gây xao nhãng để làm việc trong phòng thí nghiệm – đã nhiều lần cách mạng hóa y học.

Bà đã phát triển các loại thuốc chữa khỏi bệnh bạch cầu ở trẻ em.

Giúp cho việc cấy ghép nội tạng trở nên khả thi.

Điều trị các bệnh nhiễm virus trước đây không thể chữa khỏi.

Cung cấp thông tin cho việc điều trị HIV/AIDS, cứu sống vô số người trong thời kỳ khủng hoảng.

Và bà đã làm tất cả những điều đó mà không cần bằng tiến sĩ.

Bà chưa bao giờ có thể theo đuổi chương trình nghiên cứu tiến sĩ. Bà làm việc toàn thời gian để tự nuôi sống bản thân. Bà không thể ngừng kiếm tiền. Và thẳng thắn mà nói, các trường đại học không mấy chào đón phụ nữ.

Vì vậy, bà học hỏi bằng cách làm. Bằng cách đọc. Bằng cách thử nghiệm. Bằng sự xuất sắc không thể phủ nhận của mình đến nỗi cuối cùng, giới khoa học không còn lựa chọn nào khác ngoài việc công nhận bà.

Năm 1988, Ủy ban Nobel đã trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học cho ba nhà khoa học vì công trình nghiên cứu về phát triển thuốc.

Một trong số họ là Gertrude B. Elion.

Bà 70 tuổi. Bà đã cống hiến hết mình cho công việc nghiên cứu đột phá trong hơn 40 năm.

Bà trở thành một trong số ít những người đoạt giải Nobel mà không có bằng tiến sĩ.

Bằng chứng sống cho thấy bằng cấp chính thức ít quan trọng hơn thành tựu thực tế.

Khi các phóng viên hỏi Gertrude về thành tựu lớn nhất của bà, bà không hề nhắc đến giải Nobel.

Bà nói niềm vui lớn nhất của bà đến từ "việc chứng kiến ​​mọi người khỏe mạnh trở lại".

Không phải sự công nhận. Không phải giải thưởng. Không phải việc chứng minh mọi người sai.

Chỉ cần biết rằng những đứa trẻ mắc bệnh bạch cầu đã sống sót nhờ công trình nghiên cứu của bà. Những người được ghép tạng đã sống sót nhờ thuốc của bà. Những người bị nhiễm virus đã hồi phục nhờ nghiên cứu của bà.

Bà Getrude tiếp tục làm việc đến tận những năm 80 tuổi.

Bà hướng dẫn các nhà khoa học trẻ—đặc biệt là phụ nữ, khuyến khích họ theo đuổi sự nghiệp khoa học bất chấp những trở ngại.

Bà ủng hộ phụ nữ trong lĩnh vực STEM, thẳng thắn nói về sự phân biệt đối xử mà bà đã phải đối mặt và cách mọi thứ cần phải thay đổi.

Bà tham gia các ủy ban định hình chính sách phát triển thuốc.

Các trường đại học từng từ chối bà khi bà theo học cao học giờ đây đã trao tặng bà bằng tiến sĩ danh dự—bằng tiến sĩ mà bà chưa bao giờ được phép nhận, nay được trao tặng để ghi nhận những thành tựu vượt trội so với hầu hết những người có bằng tiến sĩ.

Năm 1991, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng các Nhà phát minh Quốc gia.

Bà cũng nhận được Huân chương Khoa học Quốc gia—một trong những danh hiệu cao quý nhất của Mỹ.

Ngày 21 tháng 2 năm 1999, Gertrude B. Elion qua đời ở tuổi 81.

Đến lúc đó, các loại thuốc do bà phát triển đã cứu sống hàng triệu người.

Những đứa trẻ mắc bệnh bạch cầu đã lớn lên, đi học đại học, lập gia đình riêng—nhờ có 6-MP. Những người được ghép tạng sống lâu hơn hàng chục năm so với dự kiến ​​– nhờ azathioprine.

Những người bị nhiễm virus đã hồi phục thay vì phải chịu đựng những biến chứng suốt đời – nhờ acyclovir.

Bệnh nhân HIV/AIDS đã sống sót – vì các phương pháp điều trị được xây dựng dựa trên nghiên cứu của bà.

Và vô số nhà nghiên cứu đã tiếp tục sử dụng phương pháp thiết kế thuốc hợp lý mà bà đã tiên phong.

Di sản của Gertrude không chỉ là những loại thuốc cụ thể mà bà đã tạo ra.

Mà là toàn bộ phương pháp phát triển thuốc mà bà đã giúp phát minh.

Trước Gertrude và Hitchings, việc phát hiện thuốc chủ yếu dựa vào may mắn. Sau họ, nó trở thành khoa học chính xác.

Mọi liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu. Mọi loại thuốc kháng virus. Mọi loại thuốc được thiết kế để nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể – tất cả đều mang ơn phương pháp mà Gertrude đã tiên phong.

Hãy nghĩ về những gì bà ấy thực sự đã đạt được:

Bà ấy bị từ chối vì giới tính của mình.

Bà ấy bị từ chối học cao học.

Bà ấy được cho biết rằng bà ấy sẽ "quá gây xao nhãng" để làm việc trong lĩnh vực khoa học.

Bà ấy đã làm việc không đúng chuyên môn trong nhiều năm, làm những công việc thấp hơn nhiều so với khả năng của mình.

Bà ấy chưa bao giờ có bằng tiến sĩ.

Và bà ấy:

Đoạt giải Nobel.

Cứu sống hàng triệu người.

Cách mạng hóa cách phát triển thuốc.

Trở thành người phụ nữ đầu tiên được vinh danh trong Đại sảnh Danh vọng các Nhà phát minh Quốc gia.

Chứng minh rằng thiên tài không cần bằng cấp—chỉ cần sự tò mò, quyết tâm và không chấp nhận rằng những trở ngại là vĩnh viễn.

Mỗi đứa trẻ sống sót sau bệnh bạch cầu ngày nay đều mang trong mình dấu ấn công trình nghiên cứu của Gertrude Elion trong quá trình hồi phục.

Mỗi người nhận ghép tạng sống đến khi thấy cháu mình được hưởng lợi từ những loại thuốc bà ấy phát triển.

Mỗi nhà khoa học thiết kế các phương pháp điều trị chính xác đều đang đi theo con đường bà ấy tiên phong—thường thậm chí không biết tên bà ấy.

Đó mới thực sự là sự bất công cuối cùng. Gertrude Elion đáng lẽ phải nổi tiếng như Jonas Salk hay Alexander Fleming.

Nhưng bà ấy không được như vậy. Hầu hết mọi người chưa từng nghe đến bà ấy.

Có lẽ vì bà ấy là một phụ nữ trong lĩnh vực khoa học vào thời điểm mà phụ nữ không được phép ở đó.

Có lẽ vì bà ấy làm việc một cách thầm lặng, tập trung vào việc cứu sống con người hơn là xây dựng hình ảnh cá nhân trước công chúng.

Có lẽ đó là vì xã hội vẫn chưa coi trọng thành tựu của phụ nữ như cách họ coi trọng thành tựu của nam giới.

Dù lý do là gì, điều đó cũng sai.

Vì vậy, hãy tưởng nhớ đến bà ấy ngay bây giờ.

Gertrude Belle Elion (1918-1999).

Cô gái đã hứa với người ông đang hấp hối của mình rằng sẽ chữa khỏi bệnh ung thư.

Người phụ nữ bị các trường cao học từ chối vì giới tính của mình.

Nhà khoa học tự học sinh hóa khi các trường đại học không chịu dạy bà.

Nhà nghiên cứu đã phát triển các loại thuốc cứu sống mà không cần bằng tiến sĩ.

Người đoạt giải Nobel đã chứng minh rằng bằng cấp không quan trọng bằng năng lực.

Người tiên phong đã cứu sống hàng triệu người—và thay đổi cách thức hoạt động của y học mãi mãi.

Bà muốn hiểu cuộc sống đủ sâu sắc để có thể cứu sống nó.

Bà đã làm được—mà không cần sự cho phép mà giới chức cho là cần thiết.

Bà đã chứng minh rằng điều quan trọng không phải là tấm bằng treo trên tường hay việc mọi người có tin tưởng bạn hay không.

Điều quan trọng là bạn có đủ tin tưởng vào bản thân để tiếp tục làm việc khi mọi cánh cửa đều đóng sầm trước mặt bạn hay không.

Điều quan trọng là bạn có sẵn sàng tự học những điều người khác từ chối dạy bạn hay không.

Điều quan trọng là bạn có thể biến sự từ chối thành động lực—và chứng minh mọi người đã sai bằng cách cứu sống hàng triệu người.

Gertrude Elion đã làm được tất cả những điều đó. Và mỗi người còn sống đến ngày nay nhờ điều trị bệnh bạch cầu, ghép tạng hoặc thuốc kháng virus đều là minh chứng sống cho sự thành công của bà.

article